Chuyển đổi gen là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Chuyển đổi gen là quá trình DNA sao chép thông tin từ một alen donor sang alen acceptor, làm hai alen trở nên giống hệt nhau về trình tự nucleotide. Quá trình này diễn ra trong meiosis hoặc mitosis, ảnh hưởng đến di truyền, tiến hóa gene và có thể tạo ra đột biến bệnh lý hoặc biến đổi allele không tuân theo luật Mendel.

Khái niệm chuyển đổi gen (Gene Conversion)

Chuyển đổi gen là một quá trình di truyền trong đó một chuỗi DNA (allele donor) sao chép thông tin vào một chuỗi tương đồng khác (allele acceptor), làm cho hai chuỗi trở nên giống hệt nhau về mặt trình tự nucleotide. Đây là một hình thức di truyền không đối xứng (non-reciprocal) và khác biệt với giao phối chéo (crossover) vì không có sự trao đổi vật chất hai chiều giữa hai mạch DNA. Chuyển đổi gen được phát hiện ở nhiều loài từ vi khuẩn đến động vật có vú và đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa gen và sự biến đổi di truyền. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/biochemistry-genetics-and-molecular-biology/gene-conversion?utm_source=chatgpt.com))

Trong sinh học di truyền, chuyển đổi gen xuất hiện trong cả meiosis và mitosis, có thể diễn ra giữa các alen của cùng một gene (allelic gene conversion) hoặc giữa các bản sao tương đồng ở vị trí khác nhau trên genome (ectopic hoặc non-allelic gene conversion). Quá trình này giúp homogen hóa các gene giống nhau, duy trì tính đồng nhất giữa các bản sao và ảnh hưởng tới tiến hóa gene family. ([bmcgenomics.biomedcentral.com](https://bmcgenomics.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2164-9-93?utm_source=chatgpt.com))

Chuyển đổi gen cũng là cơ chế quan trọng trong sinh học tiến hóa quần thể, khi nó tạo ra tỷ lệ alen không theo luật Mendel điển hình. Ví dụ, một alen A/a dị hợp tử trong meiosis có thể tạo ra tỉ lệ giao tử 3A:1a hoặc 1A:3a thay vì 2A:2a truyền thống, do thông tin từ alen donor được sao chép vào alen acceptor. ([en.wikipedia.org](https://en.wikipedia.org/wiki/Gene_conversion?utm_source=chatgpt.com))

Cơ chế sinh học của chuyển đổi gen

Cơ chế chính bắt đầu từ sự xuất hiện của đứt gãy mạch kép DNA (double-strand break, DSB). Các đầu 5’ của mạch bị xử lý tạo đầu 3’ dài để xâm nhập vào mạch DNA tương đồng, hình thành cấu trúc heteroduplex hoặc Holliday junction. Sau đó, quá trình sửa lỗi mismatch repair diễn ra tại vùng heteroduplex, dẫn đến việc alen acceptor bị chuyển đổi thành alen donor. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3966225/?utm_source=chatgpt.com))

Trong meiosis, cơ chế này thường liên quan đến tái tổ hợp đồng dạng, nhưng không tạo ra crossover vật chất, do đó được coi là non-reciprocal recombination. Quá trình này không chỉ giải thích hiện tượng bất đối xứng alen mà còn giúp duy trì sự đồng nhất trong các gene paralogues. ([informatics.jax.org](https://www.informatics.jax.org/glossary/gene_conversion?utm_source=chatgpt.com))

Trong tế bào sinh dưỡng (mitosis), chuyển đổi gen cũng có thể xảy ra để sửa chữa DNA, dẫn đến sự biến đổi gen và ảnh hưởng đến biểu hiện gene. Những sự kiện này giải thích một phần hiện tượng biến dị di truyền ở các dòng tế bào và đóng vai trò trong sinh bệnh học, bao gồm các đột biến gây bệnh. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/1303.2170?utm_source=chatgpt.com))

Bước cơ bản Quá trình
Đứt gãy mạch kép (DSB) Hình thành đứt gãy, xử lý đầu 5’ tạo đầu 3’ dài
Xâm nhập chuỗi tương đồng Đầu 3’ xâm nhập mạch tương đồng, hình thành heteroduplex
Sửa lỗi và chuyển đổi Sửa mismatch trong heteroduplex, alen acceptor trở thành giống donor

Phân loại và đặc điểm

Chuyển đổi gen được chia làm hai loại chính: allelic gene conversion và ectopic (non-allelic) gene conversion. Allelic gene conversion xảy ra giữa các alen của cùng một gene, thường trong meiosis, còn ectopic xảy ra giữa các bản sao gene khác vị trí, thường là gene paralogues trong tế bào sinh dưỡng. ([bmcgenomics.biomedcentral.com](https://bmcgenomics.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2164-9-93?utm_source=chatgpt.com))

Đặc trưng cơ bản là tính không đối xứng: donor cung cấp thông tin nhưng không nhận lại, còn acceptor bị thay đổi. Hiện tượng biased gene conversion (BGC) xuất hiện khi các nucleotide G/C được chọn làm donor nhiều hơn A/T, dẫn đến sự gia tăng tần suất G/C trong vùng genome nhất định. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/1303.2170?utm_source=chatgpt.com))

Độ dài đoạn chuyển đổi (“conversion tract length”) và tỷ lệ xảy ra phụ thuộc vào khoảng cách vật lý giữa các gene, mức độ tương đồng DNA và tần suất tái tổ hợp. Các nghiên cứu trên lúa và động vật có vú đã chứng minh rằng khoảng cách lớn làm giảm hiệu quả chuyển đổi, còn gene paralogues gần nhau có tỷ lệ cao hơn. ([bmcgenomics.biomedcentral.com](https://bmcgenomics.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2164-9-93?utm_source=chatgpt.com))

  • Allelic gene conversion – giữa các alen của cùng gene
  • Ectopic gene conversion – giữa các bản sao gene khác vị trí
  • GC-biased gene conversion – ưu tiên trao đổi G/C hơn A/T
  • Conversion tract length – độ dài đoạn chuyển đổi phụ thuộc khoảng cách gene

Tầm quan trọng tiến hóa và sinh học phân tử

Chuyển đổi gen giữ vai trò quan trọng trong tiến hóa gene family, duy trì sự đồng nhất giữa các bản sao gene và giảm sự phân hóa giữa các paralogues. Quá trình này giúp các gene quan trọng tránh bị biến đổi quá mức và giữ chức năng sinh học ổn định. ([bmcgenomics.biomedcentral.com](https://bmcgenomics.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2164-9-93?utm_source=chatgpt.com))

Trong tiến hóa quần thể, chuyển đổi gen ảnh hưởng đến cấu trúc allele và tần số gene, tạo ra các hiện tượng di truyền không theo mô hình Mendel truyền thống. Sự kiện này thúc đẩy biến dị gen và cung cấp nguyên liệu tiến hóa, đồng thời liên quan tới cơ chế chọn lọc tự nhiên và genetic drift. ([nature.com](https://www.nature.com/articles/s41437-022-00523-3?utm_source=chatgpt.com))

Trong sinh học phân tử, chuyển đổi gen giải thích sự hình thành một số bệnh di truyền, như rối loạn enzyme CYP21A2 gây tăng sản thượng thận hoặc retinoblastoma do gene bị thay thế bởi pseudogene tương đồng. Hiểu biết về cơ chế này quan trọng trong nghiên cứu bệnh học và phát triển liệu pháp gen. ([en.wikipedia.org](https://en.wikipedia.org/wiki/Gene_conversion?utm_source=chatgpt.com))

Ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu di truyền và y học

Chuyển đổi gen đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di truyền, giải trình tự genome và xác định lịch sử tiến hóa của gene. Nhờ vào cơ chế này, các nhà khoa học có thể phát hiện hotspot tái tổ hợp, đánh giá sự đồng nhất giữa paralogue và hiểu rõ quá trình tiến hóa gene family. Việc phân tích gene conversion cũng giúp xác định các đoạn DNA dễ bị tổn thương hoặc biến đổi, từ đó cải thiện khả năng dự đoán đột biến và bệnh di truyền. ([study.com](https://study.com/academy/lesson/gene-conversion-definition-mechanism-examples.html?utm_source=chatgpt.com))

Trong y học, chuyển đổi gen có thể dẫn đến các đột biến gây bệnh khi alen acceptor nhận thông tin không mong muốn từ alen donor. Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân mắc rối loạn di truyền hoặc ung thư do gene conversion, ví dụ như rối loạn enzym CYP21A2 và ung thư võng mạc (retinoblastoma). Nhờ hiểu biết về cơ chế này, các nhà khoa học có thể phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm, can thiệp gen và liệu pháp gen nhằm sửa chữa gene bị ảnh hưởng. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3966225/?utm_source=chatgpt.com))

Công nghệ giải trình tự thế hệ mới và các kỹ thuật single-molecule sequencing giúp đo lường conversion tract length, định vị các hotspot chuyển đổi và phân tích biased gene conversion trên quy mô lớn. Điều này cung cấp thông tin quý giá về quá trình tiến hóa genome và những vùng DNA có xu hướng bị biến đổi, từ đó hỗ trợ nghiên cứu y sinh, di truyền quần thể và các ứng dụng trong sinh học tổng hợp. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/1303.2170?utm_source=chatgpt.com))

Chuyển đổi gen và tiến hóa quần thể

Trong tiến hóa quần thể, gene conversion góp phần thay đổi tần số allele, tạo ra các biến dị không tuân theo quy luật Mendel, và ảnh hưởng đến tiến hóa gene family. Biased gene conversion, với sự ưu tiên trao đổi G/C hơn A/T, làm gia tăng tỉ lệ G/C trong genome, góp phần vào sự đa dạng di truyền của quần thể. Hiện tượng này giúp lý giải các mô hình tiến hóa gene không cân đối giữa các nucleotide, đặc biệt ở các vùng genome giàu GC. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/1303.2170?utm_source=chatgpt.com))

Gene conversion cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì chức năng gene trong gene family, giảm sự phân hóa giữa paralogue và ngăn ngừa mất chức năng quan trọng. Đây là cơ chế quan trọng giúp các gene duy trì vai trò sinh học và ổn định qua các thế hệ, đồng thời tạo cơ hội cho các đột biến tiến hóa có lợi được giữ lại trong quần thể. ([bmcgenomics.biomedcentral.com](https://bmcgenomics.biomedcentral.com/articles/10.1186/1471-2164-9-93?utm_source=chatgpt.com))

Gene conversion và bệnh học

Gene conversion có thể gây ra đột biến có hại hoặc làm mất chức năng gene, dẫn tới bệnh di truyền và ung thư. Ví dụ, CYP21A2 trong bệnh tăng sản vỏ thượng thận và RB1 trong retinoblastoma là các trường hợp nổi bật, nơi gene conversion từ pseudogene dẫn đến alen chức năng bị thay thế. Hiểu biết về quá trình này hỗ trợ chẩn đoán di truyền, xác định đột biến bệnh lý và phát triển phương pháp điều trị gen. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3966225/?utm_source=chatgpt.com))

Bên cạnh đó, gene conversion trong tế bào sinh dưỡng có thể tạo ra mosaicism, dẫn đến biểu hiện bệnh không đồng đều giữa các mô. Việc này giải thích sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng bệnh lý và biểu hiện di truyền giữa các cá thể hoặc giữa các mô trong cùng một cá thể. ([en.wikipedia.org](https://en.wikipedia.org/wiki/Gene_conversion?utm_source=chatgpt.com))

Kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng công nghệ

Các kỹ thuật nghiên cứu gene conversion bao gồm phân tích sequence alignment, mapping hotspot, sử dụng SNP markers và giải trình tự thế hệ mới (NGS). Những công cụ này cho phép phát hiện gene conversion trên quy mô genome, xác định tract length và đánh giá biased conversion, hỗ trợ nghiên cứu di truyền học phân tử và tiến hóa. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/0907.1127?utm_source=chatgpt.com))

Trong sinh học tổng hợp và liệu pháp gen, hiểu gene conversion giúp phát triển phương pháp sửa chữa DNA và hướng dẫn biến đổi gen. Kỹ thuật này có thể ứng dụng trong chỉnh sửa gene để tái lập chức năng hoặc ngăn ngừa đột biến có hại, mở ra triển vọng điều trị bệnh di truyền. ([study.com](https://study.com/academy/lesson/gene-conversion-definition-mechanism-examples.html?utm_source=chatgpt.com))

Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai

Một thách thức lớn là xác định chính xác tần suất, phạm vi và tác động của gene conversion trên các loài và gene khác nhau. Việc phân biệt giữa gene conversion và crossover, cũng như đo lường conversion tract length một cách chính xác vẫn còn khó khăn. Nghiên cứu hiện đại phát triển các mô hình thống kê, thuật toán phân tích genome và công cụ bioinformatics để giải quyết vấn đề này. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/0907.1127?utm_source=chatgpt.com))

Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm ứng dụng công nghệ single-molecule sequencing, nghiên cứu biased gene conversion, định vị hotspot, và hiểu cơ chế điều hòa tiến hóa genome. Đồng thời, các ứng dụng trong sinh học tổng hợp và liệu pháp gen sẽ tập trung vào điều khiển chuyển đổi gen nhằm chỉnh sửa gene, tăng cường ổn định di truyền và giảm đột biến bệnh lý. ([arxiv.org](https://arxiv.org/abs/1303.2170?utm_source=chatgpt.com))

Tài liệu tham khảo

  1. Chen J. M., et al. “Gene conversion in human genetic disease.” Hum Genet. 2010. Xem tài liệu
  2. “Gene Conversion – an overview.” ScienceDirect Topics. Xem tài liệu
  3. Lorenz A., et al. “Gene conversion: a non‑Mendelian process integral to evolution.” Heredity (Nature). 2022. Xem tài liệu
  4. Xu S., et al. “Gene conversion in the rice genome.” BMC Genomics. 2008. Xem tài liệu
  5. “Gene conversion Definition and Examples.” BiologyOnline. Xem tài liệu
  6. “Glossary: Gene Conversion.” Mouse Genome Informatics (MGI). Xem tài liệu
  7. Mano S. “Ancestral Graph with Bias in Gene Conversion.” arXiv preprint. Xem tài liệu
  8. “Gene Conversion: Definition, Mechanism & Examples.” Study.com. Xem tài liệu

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chuyển đổi gen:

Cacbon Nitride Graphitic Polymeric Như Một Chất Xúc Tác Dị Thể: Từ Quang Hóa Học Đến Hoá Học Bền Vững Dịch bởi AI
Angewandte Chemie - International Edition - Tập 51 Số 1 - Trang 68-89 - 2012
Tóm tắtCác vật liệu cacbon nitride graphitic polymeric (để đơn giản: g‐C3N4) đã thu hút rất nhiều sự chú ý trong những năm gần đây do sự tương đồng với graphene. Chúng chỉ bao gồm C, N và một chút hàm lượng H. Trái ngược với graphene, g‐C3N4 là một chất bán dẫn băng trung bình và trong vai trò đó là một chất xúc tác quang và hóa học hiệu quả cho nhiều loại phản ứng. Trong bài tổng quan này, chúng ... hiện toàn bộ
#Cacbon Nitride Polymeric #Quang Hoá #Hóa Học Bền Vững #Xúc Tác Dị Thể #Graphene #Phân Tách Nước #Oxi Hoá #Hiđro Hoá #Chuyển Đổi Sinh Khối
Vi khuẩn và Sự Tiến Hóa của Tác Nhân Gây Bệnh: từ Sự Tái Sắp Xếp Hệ Gen đến Chuyển Đổi Lysogen Dịch bởi AI
Microbiology and Molecular Biology Reviews - Tập 68 Số 3 - Trang 560-602 - 2004
TÓM LƯỢCGenomics so sánh đã chứng minh rằng các nhiễm sắc thể từ vi khuẩn và virus của chúng (thực khuẩn thể) đang đồng tiến hóa. Quá trình này được quan sát rõ nhất ở các tác nhân gây bệnh của vi khuẩn, nơi mà phần lớn chứa các prophage hoặc dư lượng phage tích hợp vào DNA của vi khuẩn. Nhiều prophage từ các tác nhân gây bệnh vi khuẩn mã hóa các yếu tố gây độc. Có thể phân biệt hai tình huống: Vi... hiện toàn bộ
#prophage #vi khuẩn #tác nhân gây bệnh #genomics #thực khuẩn thể #đồng tiến hóa #yếu tố gây độc #chuyển đổi lysogen #đa dạng hóa hệ gen.
Mối quan hệ giữa trường đại học và ngành công nghiệp và đổi mới mở: Hướng tới một chương trình nghiên cứu Dịch bởi AI
International Journal of Management Reviews - Tập 9 Số 4 - Trang 259-280 - 2007
Các tổ chức ngày càng dựa vào các nguồn đổi mới bên ngoài thông qua các mối quan hệ mạng lưới giữa các tổ chức. Bài viết này khám phá sự lan tỏa và đặc điểm của các mối quan hệ hợp tác giữa các trường đại học và ngành công nghiệp, và phát triển một chương trình nghiên cứu dựa trên quan điểm ‘đổi mới mở’. Một khung công tác được đề xuất, phân biệt mối quan hệ giữa trường đại học và ngành công nghiệ... hiện toàn bộ
#mối quan hệ trường đại học - ngành công nghiệp #đổi mới mở #nghiên cứu hợp tác #chuyển giao công nghệ #động lực tổ chức
Phân tích đồng thời các chất chuyển hóa trong củ khoai tây bằng phương pháp sắc ký khí – khối phổ Dịch bởi AI
Plant Journal - Tập 23 Số 1 - Trang 131-142 - 2000
Tóm tắtMột phương pháp mới được trình bày, trong đó sắc ký khí kết hợp với khối phổ (GC–MS) cho phép phát hiện định lượng và định tính hơn 150 hợp chất trong củ khoai tây, với độ nhạy và tính đặc trưng cao. Trái ngược với các phương pháp khác được phát triển để phân tích chuyển hóa trong hệ thống thực vật, phương pháp này đại diện cho một cách tiếp cận không thiên vị và mở để phát hiện những thay ... hiện toàn bộ
#sắc ký khí #khối phổ #chuyển hóa #phân tích định tính #củ khoai tây #hệ thống thực vật #sinh hóa học #biến đổi gen #sucrose #tinh bột #sinh lý học
Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì phối hợp với chất truyền tín hiệu và hoạt hóa phiên mã 3 để kích thích chuyển đổi biểu mô-mesenchymal trong các tế bào ung thư thông qua việc tăng biểu hiện gen TWIST Dịch bởi AI
American Association for Cancer Research (AACR) - Tập 67 Số 19 - Trang 9066-9076 - 2007
Tóm tắt Tín hiệu từ thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) bất thường là nguyên nhân chính gây ra sự tiến triển và di căn của khối u; tuy nhiên, các cơ chế liên quan đến điều này vẫn chưa được hiểu rõ. Đặc biệt, vẫn chưa rõ liệu con đường EGFR bị rối loạn có tham gia vào quá trình chuyển đổi biểu mô-mesenchymal (EMT), một sự kiện sớm xảy ra trong quá trình di căn của các loại ung thư có nguồn g... hiện toàn bộ
Sự chuyển đổi tảo trong các hội sinh vật địa y Dịch bởi AI
American Journal of Botany - Tập 88 Số 8 - Trang 1490-1498 - 2001
Các địa y là những sự cộng sinh mật thiết và lâu dài giữa tảo và nấm. Các mối quan hệ mật thiết như vậy thường được giả thuyết là đã trải qua những giai đoạn dài của sự phụ thuộc lẫn nhau và đồng tiến hóa. Tuy nhiên, sự đồng tiến hóa chưa được thử nghiệm một cách nghiêm ngặt đối với các mối quan hệ địa y. Trong nghiên cứu hiện tại, chúng tôi đã so sánh hệ thống phân loại gen nội bộ (ITS) của các đ... hiện toàn bộ
#địa y #cộng sinh #tảo #nấm #đồng tiến hóa #phát sinh nhánh #sự chuyển đổi kiểu gen
Cấy ghép dị chủng với chế độ điều kiện cường độ giảm có thể khắc phục tiên lượng xấu của bệnh bạch cầu lympho mãn tính tế bào B với gen chuỗi nặng biến đổi kháng thể không được chuyển đổi và các bất thường nhiễm sắc thể (11q− và 17p−) Dịch bởi AI
Clinical Cancer Research - Tập 11 Số 21 - Trang 7757-7763 - 2005
Tóm tắt Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả của cấy ghép dị chủng với điều kiện cường độ giảm (RIC) ở 30 bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho mãn tính (CLL) tiên lượng xấu và/hoặc các đặc điểm phân tử/cytogenetic có nguy cơ cao. Thiết kế Nghiên cứu: 83% bệnh nhân có bệnh chủ động tại thời điểm cấy ghép, cụ thể là 14 trong số 23 bệnh nhân được phân tích (60%) có trạng thái gen chuỗi nặng biến đổi kháng thể... hiện toàn bộ
#Cấy ghép dị chủng #Điều kiện cường độ giảm #Bệnh bạch cầu lympho mãn tính #Gen biến đổi chuỗi nặng kháng thể không được chuyển đổi #Bất thường nhiễm sắc thể
Chuyển đổi Kiến thức Bản địa: Những Kết quả Cơ bản trong Nghiên cứu Định tính về Các Con đường Kiến thức Sức khỏe tại Ba Cộng đồng Bản địa tại Canada Dịch bởi AI
Health Promotion Practice - Tập 10 Số 3 - Trang 436-446 - 2009
Để hiểu biết về các con đường truyền bá và sử dụng thông tin sức khỏe của các thành viên trong cộng đồng Bản địa, nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động tham gia của Bản địa, kết hợp với một cộng đồng Inuit đô thị, một cộng đồng Métis đô thị và một cộng đồng Đệ nhất Quốc gia nửa thành phố ở Ontario, Canada. Một nghiên cứu trường hợp cộng đồng mô tả đã được tiến hành tại mỗi cộ... hiện toàn bộ
#Kiến thức Bản địa #Nghiên cứu hành động tham gia #Thông tin sức khỏe #Cộng đồng Bản địa #Chuyển đổi kiến thức.
Biến thể gene của enzyme chuyển đổi Angiotensin I và nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần Dịch bởi AI
BMC Psychiatry - Tập 22 Số 1 - 2022
Tóm tắtEnzyme chuyển đổi angiotensin (ACE) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống renin-angiotensin, giúp tổng hợp sản phẩm hoạt động chức năng angiotensin II từ angiotensin I. Gene ACE chứa nhiều biến thể chức năng có khả năng điều chỉnh hoạt động của protein được mã hóa. Trong nghiên cứu trường hợp - đối chứng hiện tại, chúng tôi đã đánh giá mối liên hệ giữa các biến thể rs4359 và rs1799752 với ... hiện toàn bộ
#Enzyme chuyển đổi angiotensin #gene ACE #biến thể #rối loạn tâm thần #rối loạn lưỡng cực #tâm thần phân liệt #rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Nghiên cứu tham số về hướng chùm tia cho bộ chuyển đổi pha tuyến tính siêu âm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 40 - Trang 254-259 - 2004
Tất cả các tham số của một mảng pha tuyến tính đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí của hệ thống kiểm tra siêu âm. Đặc tính của trường âm cho bộ chuyển đổi mảng là yếu tố quan trọng nhất quyết định xem thông tin hồi âm của khu vực được kiểm tra trong mẫu có thể được thu thập và sử dụng hiệu quả hay không, và đó là cơ sở chính trong việc thiết kế một mảng pha. Một mô hình toán học đã được ... hiện toàn bộ
#mảng pha tuyến tính #bộ chuyển đổi siêu âm #trường âm #định hướng chùm tia #nguyên lý Huygens
Tổng số: 106   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10